Nghĩa của từ "boarding time" trong tiếng Việt

"boarding time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boarding time

US /ˈbɔrdɪŋ taɪm/
UK /ˈbɔːdɪŋ taɪm/
"boarding time" picture

Danh từ

thời gian lên máy bay, giờ lên tàu

the time at which passengers are allowed to get on a plane, train, or ship

Ví dụ:
Please check your ticket for the exact boarding time.
Vui lòng kiểm tra vé của bạn để biết thời gian lên máy bay chính xác.
We need to be at the gate 30 minutes before boarding time.
Chúng ta cần có mặt ở cổng 30 phút trước thời gian lên máy bay.